Thứ Hai, 7 tháng 7, 2014

Máy cưa kiếm cầm tay S PQ 2902 VV www.thietbinhapkhau.com

Ưu điểm

Mạnh mẽ, công suất lên đến 1200 watt.
Ứng dụng cắt nhiều vật liệu khác nhau. Tốc độ điều khiển điện tử được kiểm soát liên tục và có hệ thống kiểm soát quá tải liên tục và theo dõi nhiệt độ máy để chống quá tải.
Ổn định và không bị trược khi cắt nhờ hệ thống kẹp lưỡi mềm.
Có thể cắt được nhiều góc độ khác nhau nhờ Lưỡi cưa đảo ngược trên đầu cưa 
Hỗ trợ cưa nghiêng có thể điều chỉnh để áp dụng chính xác các loại phôi khác nhau.




Giá bao gồm
  
 - 01 máy cưa kiếm
-  01 lưỡi cưa kiếm
-  02 cây lục giác
-  01 Hộp đựng

Thông số kỹ thuật
  
Tốc độ dao động, không tải     0-2600 opm
Biên độ giao động                   28 mm
Công suất vào                        1200 watt
Công suất ra                          670 watt
Khối lượng                             3,8 kg



Downloads: Catalog và Tài liệu kỹ thuật



Phụ kiện

» Sabre saw blades for metal and sheet material
All reciprocating saw blades with common saw blade mount. Universal use for steel, V2A and hard metals, 1.15 mm and more, bi-metal.
FLEX ProduktfotoFLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
181005200.700
181505200.735
All reciprocating saw blades with common saw blade mount. Universal use for steel, V2A and hard metals, 3.0 mm and more, bi-metal.
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
141505200.727
All reciprocating saw blades with common saw blade mount. Hard metals, 1.15 mm and thinner, bi-metal.
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
241505200.743
All reciprocating saw blades with common saw blade mount. Long metal blade 3 - 10 mm, bi-metal. For steel hollow section pipes, V2A, plastics pipes (also for pallet repair).
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
102805201.928
All reciprocating saw blades with common saw blade mount. Hard metals, 3.0 mm and thicker (also for palette repair), bi-metal.
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
142005217.190

» Sabre saw blade for wood, plaster, porous concrete and other applications
Wood with nails, bi-metal.
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
101505200.778
Wooden board (coarse/standard cuts).
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
63005201.936
Coarse rapid cuts in wood.
FLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
32255250.054
Plaster, porous concrete, eternit, non-ferrous metal, glass-fiber reinforced plastic, carbide tipped.
FLEX ProduktfotoFLEX Produktfoto
Teeth per inchLength in mmQTY/PKGOrder no.
61501202.061
33001206.210

» Sabre blade assortment for plastic/wood/metal
Consisting of: 1 Plastic saw blade, 150 mm: 200.735; 1 Wood saw blade, 150 mm: 200.786; 1 Metal saw blade, 150 mm: 200.778, all bi-metal.
FLEX Produktfoto
Length in mmQTY/PKGOrder no.
1503198.757

 www.thietbinhapkhau.com

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét